N1名詞
胡虜
こりょ
意味
- 1.胡虜
- 2.古代中国に接する北方の野蛮人
- 3.外国人
- 4.野蛮部族
各言語の意味
- English
- northern barbarian tribes surrounding ancient China, foreigner, barbarian tribe
- Tiếng Việt
- bộ lạc man rợ phương Bắc xung quanh Trung Quốc cổ đại, ngoại bang, bộ lạc man rợ
- 日本語
- 胡虜, 古代中国に接する北方の野蛮人, 外国人, 野蛮部族
- 한국어
- 고대 중국을 둘러싼 북방 야만인 부족, 외국인, 야만 부족
- 中文
- 环绕古代中国的北方野蛮部落, 外国人, 野蛮部落
- Bahasa Indonesia
- suku barbara utara
- ภาษาไทย
- ชนเผ่าบาร์บาเรียน
- Español
- bárbaros del norte
- Français
- barbares du nord
- Deutsch
- nordische Barbaren
- Português
- bárbaros do norte
使用漢字
胡虜
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。