N1名詞
管掌
かんしょう
意味
- 1.管掌
各言語の意味
- English
- taking charge, management
- Tiếng Việt
- quản lý, chịu trách nhiệm
- 日本語
- 管掌
- 한국어
- 담당, 관리
- 中文
- 管理, 掌管
- Bahasa Indonesia
- pengelolaan
- ภาษาไทย
- การจัดการ
- Español
- gestión
- Français
- gestion
- Deutsch
- Verwaltung
- Português
- gestão
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。