N1名詞
登頂
とうちょう
意味
- 1.登頂
- 2.山頂に登る
各言語の意味
- English
- climbing to the summit, summiting
- Tiếng Việt
- leo lên đỉnh, đến đỉnh
- 日本語
- 登頂, 山頂に登る
- 한국어
- 정상 오르기, 정상 등반
- 中文
- 登顶, 登山
- Bahasa Indonesia
- pendakian
- ภาษาไทย
- ปีนสุดยอด
- Español
- ascenso
- Français
- escalade
- Deutsch
- Gipfelbesteigung
- Português
- escalada
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。