N4名詞
真正
しんせい
意味
- 1.真正
各言語の意味
- English
- real, genuine
- Tiếng Việt
- thật, chính hiệu
- 日本語
- 真正
- 한국어
- 진짜의
- 中文
- 真实
- Bahasa Indonesia
- nyata
- ภาษาไทย
- แท้จริง
- Español
- real
- Français
- réel
- Deutsch
- echt
- Português
- genuíno
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。