N4名詞
真っ白
まっしろ
意味
- 1.真っ白
各言語の意味
- English
- pure white
- Tiếng Việt
- trắng tinh, trắng sáng
- 日本語
- 真っ白
- 한국어
- 순백의
- 中文
- 纯白
- Bahasa Indonesia
- putih murni
- ภาษาไทย
- ขาวบริสุทธิ์
- Español
- blanco puro
- Français
- blanc pur
- Deutsch
- reinweiß
- Português
- branco puro
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。