N2名詞
疾走
しっそう
意味
- 1.早く走ること
- 2.疾走
各言語の意味
- English
- sprinting, running fast
- Tiếng Việt
- chạy nhanh, sự chạy gấp
- 日本語
- 早く走ること, 疾走
- 한국어
- 빠른 달리기
- 中文
- 疾走
- Bahasa Indonesia
- lari cepat
- ภาษาไทย
- การวิ่งเร็ว
- Español
- correr rápido
- Français
- course rapide
- Deutsch
- Schnelllauf
- Português
- corrida rápida
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。