N1名詞
減量
げんりょう
意味
- 1.減量
- 2.体重減少
- 3.数量減少
各言語の意味
- English
- loss in weight (esp. body weight), weight reduction, loss in quantity
- Tiếng Việt
- giảm trọng lượng (đặc biệt là trọng lượng cơ thể), giảm cân, giảm số lượng
- 日本語
- 減量, 体重減少, 数量減少
- 한국어
- 감량, 체중 감소, 수량 감소
- 中文
- 减重, 体重减少, 数量减少
- Bahasa Indonesia
- penurunan berat badan
- ภาษาไทย
- การลดน้ำหนัก
- Español
- pérdida de peso
- Français
- perte de poids
- Deutsch
- Gewichtsverlust
- Português
- redução de peso
使用漢字
例文
例えばリサイクルの促進やゴミの減量が含まれています。
例えばリサイクルの促進やゴミの減量が含まれています。
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。