N1名詞
活躍
かつやく
意味
- 1.活躍
各言語の意味
- English
- activity (esp. energetic or successful), great efforts, active participation
- Tiếng Việt
- hoạt động (đặc biệt là năng động hoặc thành công), nỗ lực lớn, tham gia tích cực
- 日本語
- 活躍
- 한국어
- 활동(특히 에너제틱하거나 성공적인), 큰 노력, 적극적인 참여
- 中文
- 活跃, 巨大努力, 积极参与
- Bahasa Indonesia
- aktivitas
- ภาษาไทย
- กิจกรรม
- Español
- actividad
- Français
- activité
- Deutsch
- Aktivität
- Português
- atividade
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。