N2名詞
淡々
たんたん
意味
- 1.淡々
各言語の意味
- English
- calm, neutral
- Tiếng Việt
- nhẹ nhàng, bình thản
- 日本語
- 淡々
- 한국어
- 차분한
- 中文
- 平静
- Bahasa Indonesia
- tenang
- ภาษาไทย
- สงบ
- Español
- calmo
- Français
- calme
- Deutsch
- ruhig
- Português
- calmo
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。