N1名詞
旦那
だんな
意味
- 1.主
- 2.旦那様
各言語の意味
- English
- master (of a house, shop, etc.), husband, sir
- Tiếng Việt
- chủ (nhà, cửa hàng), chồng
- 日本語
- 主, 旦那様
- 한국어
- 주인, 남편
- 中文
- 丈夫, 主人
- Bahasa Indonesia
- tuan rumah
- ภาษาไทย
- เจ้าของบ้าน
- Español
- dueño
- Français
- maître
- Deutsch
- Hausherr
- Português
- senhor
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。