N1名詞
斤量
きんりょう
意味
- 1.斤量
- 2.課税
- 3.計量の重さ
各言語の意味
- English
- impost, assigned weight, (measured) weight
- Tiếng Việt
- thuế, trọng lượng được chỉ định, trọng lượng (đo lường)
- 日本語
- 斤量, 課税, 計量の重さ
- 한국어
- 세금, 지정された 무게, (측정된) 무게
- 中文
- 重量, 征税, (测量)重量
- Bahasa Indonesia
- berat yang ditentukan
- ภาษาไทย
- น้ำหนักที่กำหนด
- Español
- peso asignado
- Français
- poids attribué
- Deutsch
- Zuschuss
- Português
- peso atribuído
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。