N1名詞
拙悪
せつあく
意味
- 1.拙悪
各言語の意味
- English
- poor (tasting), low quality, bad situation
- Tiếng Việt
- kém (về hương vị), thấp kém, tình huống xấu
- 日本語
- 拙悪
- 한국어
- 형편없는 맛, 질이 낮은
- 中文
- 拙劣的(味道), 低质量, 差的情况
- Bahasa Indonesia
- rasa buruk
- ภาษาไทย
- รสชาติแย่
- Español
- sabor malo
- Français
- mauvais goût
- Deutsch
- schlecht (schmeckend)
- Português
- sabor ruim
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。