N1名詞
悪辣
あくらつ
意味
- 1.悪辣
各言語の意味
- English
- crafty, vicious, unscrupulous
- Tiếng Việt
- thảo mai, độc ác, không có nguyên tắc
- 日本語
- 悪辣
- 한국어
- 악랄한
- 中文
- 狡猾, 恶劣
- Bahasa Indonesia
- licik
- ภาษาไทย
- เจ้าเลห์
- Español
- astuto
- Français
- rusé
- Deutsch
- listig
- Português
- ardiloso
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。