N1名詞
懸命
けんめい
意味
- 1.熱心
- 2.真剣
- 3.努力
各言語の意味
- English
- eager, earnest, strenuous
- Tiếng Việt
- hăng hái, nhiệt tình, cực nhọc
- 日本語
- 熱心, 真剣, 努力
- 한국어
- 열심, 진지, 노력
- 中文
- 热心, 认真, 努力
- Bahasa Indonesia
- gairah
- ภาษาไทย
- กระตือรือร้น
- Español
- ansioso
- Français
- ardent
- Deutsch
- eifrig
- Português
- ansioso
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。