N1名詞
恭敬
きょうけい
意味
- 1.敬意
- 2.尊敬
- 3.崇敬
各言語の意味
- English
- respect, reverence, veneration
- Tiếng Việt
- tôn trọng, sự sùng kính, thần thánh
- 日本語
- 敬意, 尊敬, 崇敬
- 한국어
- 존경, 숭배, 경외
- 中文
- 尊重, 敬仰, 崇敬
- Bahasa Indonesia
- hormat
- ภาษาไทย
- ความเคารพ
- Español
- respeto
- Français
- respect
- Deutsch
- Respekt
- Português
- respeito
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。