N1名詞
帰途
きと
意味
- 1.帰り道
- 2.帰りの旅
- 3.帰りの道
各言語の意味
- English
- (the) way home, return trip, (the) way back
- Tiếng Việt
- đường về, chuyến trở về, đường quay về
- 日本語
- 帰り道, 帰りの旅, 帰りの道
- 한국어
- 귀가길, 귀환, 되돌아가는 길
- 中文
- 回家的路, 回程, 回去的路
- Bahasa Indonesia
- jalan pulang
- ภาษาไทย
- เส้นทางกลับบ้าน
- Español
- camino a casa
- Français
- chemin de retour
- Deutsch
- Weg nach Hause
- Português
- caminho para casa
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。