N1名詞
強制
きょうせい
意味
- 1.強制
各言語の意味
- English
- compulsion, coercion, forcing (to do)
- Tiếng Việt
- cưỡng chế, ép buộc, bắt buộc (phải làm)
- 日本語
- 強制
- 한국어
- 강제, 강압
- 中文
- 强制, 强迫
- Bahasa Indonesia
- paksaan
- ภาษาไทย
- การบังคับ
- Español
- coacción
- Français
- contrainte
- Deutsch
- Zwang
- Português
- coerção
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。