N1名詞
城郭
じょうかく
意味
- 1.城
- 2.要塞
- 3.砦
各言語の意味
- English
- castle, citadel, fortress
- Tiếng Việt
- thành, pháo đài, bến thuyền
- 日本語
- 城, 要塞, 砦
- 한국어
- 성, 요새, 궁전
- 中文
- 城堡, 城塞, 堡垒
- Bahasa Indonesia
- kastil
- ภาษาไทย
- ปราสาท
- Español
- castillo
- Français
- château
- Deutsch
- Burg
- Português
- castelo
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。