N1名詞
唾棄
だき
意味
- 1.軽蔑
- 2.侮蔑
- 3.無視
各言語の意味
- English
- disdain, contempt, scorn
- Tiếng Việt
- khinh miệt, khinh bỉ, khinh thường
- 日本語
- 軽蔑, 侮蔑, 無視
- 한국어
- 치욕, 경멸, 모욕
- 中文
- 鄙视, 轻蔑, 蔑视
- Bahasa Indonesia
- penghinaan
- ภาษาไทย
- ความดูถูก
- Español
- desdén
- Français
- mépris
- Deutsch
- Verachtung
- Português
- desdém
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。