N1名詞
合致
がっち
意味
- 1.合意
- 2.調和
- 3.一致
各言語の意味
- English
- agreement, concurrence, conformance
- Tiếng Việt
- thỏa thuận, sự đồng thuận, sự phù hợp
- 日本語
- 合意, 調和, 一致
- 한국어
- 합의, 일치, 적합성
- 中文
- 协议, 一致, 符合
- Bahasa Indonesia
- kesepakatan
- ภาษาไทย
- ความสอดคล้อง
- Español
- conformidad
- Français
- conformité
- Deutsch
- Übereinstimmung
- Português
- conformidade
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。