N1名詞
前途
ぜんと
意味
- 1.未来
- 2.展望
- 3.見通し
各言語の意味
- English
- future, prospects, outlook
- Tiếng Việt
- tương lai, triển vọng, khả năng
- 日本語
- 未来, 展望, 見通し
- 한국어
- 미래, 전망, 앞날
- 中文
- 未来, 前景, 展望
- Bahasa Indonesia
- masa depan
- ภาษาไทย
- อนาคต
- Español
- futuro
- Français
- avenir
- Deutsch
- Zukunft
- Português
- futuro
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。