N1名詞
共著
きょうちょ
意味
- 1.共同著作
- 2.共著
- 3.コラボレーション
各言語の意味
- English
- joint authorship, co-authorship, collaboration
- Tiếng Việt
- sự đồng tác giả, đồng tác giả, hợp tác
- 日本語
- 共同著作, 共著, コラボレーション
- 한국어
- 공동 저작, 공동 저자, 협업
- 中文
- 联名著作, 共著, 合作
- Bahasa Indonesia
- penulisan bersama
- ภาษาไทย
- การร่วมเขียน
- Español
- coautoría
- Français
- co-auteur
- Deutsch
- Gemeinschaftliche Autorenschaft
- Português
- coautoria
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。