N1名詞
預かり
あずかり
意味
- 1.預かり
各言語の意味
- English
- under custody, under supervision, undecided match
- Tiếng Việt
- dưới sự giám sát, dưới sự quản lý, trận đấu chưa quyết định
- 日本語
- 預かり
- 한국어
- 보관 중, 감독 중, 미결정 매치
- 中文
- 保管中, 在监管下, 未决比赛
- Bahasa Indonesia
- di bawah pengawasan
- ภาษาไทย
- ภายใต้การดูแล
- Español
- bajo custodia
- Français
- sous garde
- Deutsch
- unter Aufsicht
- Português
- sob custódia
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。