N1名詞
偏向
へんこう
意味
- 1.偏向
- 2.傾向
- 3.インクライン
各言語の意味
- English
- propensity, tendency, inclination
- Tiếng Việt
- khả năng, xu hướng, khuynh hướng
- 日本語
- 偏向, 傾向, インクライン
- 한국어
- 편향, 경향, 기울기
- 中文
- 倾斜, 倾向, 偏向
- Bahasa Indonesia
- kecenderungan
- ภาษาไทย
- ความโน้มเอียง
- Español
- propensión
- Français
- propension
- Deutsch
- Neigung
- Português
- tendência
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。