N1名詞
事柄
ことがら
意味
- 1.事柄
- 2.こと
- 3.業務
各言語の意味
- English
- matter, thing, affair
- Tiếng Việt
- vấn đề, thứ, công việc
- 日本語
- 事柄, こと, 業務
- 한국어
- 사안, 일, 사건
- 中文
- 事情, 事, 事务
- Bahasa Indonesia
- masalah, hal, urusan
- ภาษาไทย
- เรื่อง, สิ่ง, กิจกรรม
- Español
- asunto, cosa, afair
- Français
- sujet, chose, affaire
- Deutsch
- Sache, Ding, Angelegenheit
- Português
- questão, coisa, assunto
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。