N1名詞
不朽
ふきゅう
意味
- 1.不朽
各言語の意味
- English
- everlasting, immortal, eternal
- Tiếng Việt
- bất diệt, vĩnh cửu, đời đời
- 日本語
- 不朽
- 한국어
- 불멸, 영원한, 영속적인
- 中文
- 永恒, 不朽, 永生
- Bahasa Indonesia
- abadi
- ภาษาไทย
- ไม่มีที่สิ้นสุด
- Español
- eterno
- Français
- éternel
- Deutsch
- ewig
- Português
- eterno
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。