N1名詞
乙丑
きのとうし
意味
- 1.木の丑(60年周期の第2項)
各言語の意味
- English
- Wood Ox (2nd term of the sexagenary cycle, e.g. 1925, 1985, 2045)
- Tiếng Việt
- Trâu Gỗ (kỳ thứ hai của chu kỳ 60 năm)
- 日本語
- 木の丑(60年周期の第2項)
- 한국어
- 목소 (육십간의 두 번째 항)
- 中文
- 木牛(六十年周期的第二个)
- Bahasa Indonesia
- Sapi Kayu
- ภาษาไทย
- ควายไม้
- Español
- Babi Kayu
- Français
- Boeuf de bois
- Deutsch
- Holz-Ochs
- Português
- Boi de madeira
使用漢字
乙丑
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。