N1名詞
近距離
きんきょり
意味
- 1.近距離
各言語の意味
- English
- short distance, close range
- Tiếng Việt
- khoảng cách gần, phạm vi gần
- 日本語
- 近距離
- 한국어
- 단거리, 근거리
- 中文
- 短距离, 近距离
- Bahasa Indonesia
- jarak dekat
- ภาษาไทย
- ระยะทางสั้น
- Español
- corta distancia
- Français
- courte distance
- Deutsch
- Kurzstrecke
- Português
- curta distância
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。