N3一段動詞
抜ける
ぬける
意味
- 1.外れる
各言語の意味
- English
- to come out, to fall out, to be missing
- Tiếng Việt
- bị rụng, có chỗ thiếu
- 日本語
- 外れる
- 한국어
- 나오다, 빠지다
- 中文
- 出来, 掉出
- Bahasa Indonesia
- keluar, jatuh
- ภาษาไทย
- ออกมา, หลุด
- Español
- salir, caer
- Français
- sortir, tomber
- Deutsch
- herauskommen, herausfallen
- Português
- sair, cair
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。