N1五段動詞
吹かす
ふかす
意味
- 1.吹かす
各言語の意味
- English
- to smoke (a cigarette, pipe, etc.), to puff on, to puff out (smoke)
- Tiếng Việt
- hút (thuốc lá, điếu thuốc,...), thổi vào, phả ra (khói)
- 日本語
- 吹かす
- 한국어
- 피우다
- 中文
- 抽
- Bahasa Indonesia
- merokok
- ภาษาไทย
- สูบ
- Español
- fumar
- Français
- fumer
- Deutsch
- rauchen
- Português
- fumar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。