N1名詞
丸刈り
まるがり
意味
- 1.丸刈り
- 2.短髪
各言語の意味
- English
- buzz cut, close crop
- Tiếng Việt
- cắt tóc rất ngắn, cạo đầu
- 日本語
- 丸刈り, 短髪
- 한국어
- 삭발, 짧은 머리
- 中文
- 寸头, 平头
- Bahasa Indonesia
- potongan rambut
- ภาษาไทย
- ตัดสั้นแบบบัซ
- Español
- corte al ras
- Français
- coupe rasée
- Deutsch
- Buzzcut
- Português
- corte bem curto
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。