N1一段動詞
芽生える
めばえる
意味
- 1.芽生える
各言語の意味
- English
- to bud, to sprout, to arise
- Tiếng Việt
- nảy chồi, đâm chồi, phát sinh
- 日本語
- 芽生える
- 한국어
- 싹트다, 싹을 틔우다, 출현하다
- 中文
- 发芽, 抽芽, 兴起
- Bahasa Indonesia
- bertunas
- ภาษาไทย
- งอก
- Español
- brotar
- Français
- germer
- Deutsch
- keimen
- Português
- brotar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。