N1名詞
傍若無人
ぼうじゃくぶじん
意味
- 1.傍若無人
- 2.周囲を気にしない
各言語の意味
- English
- behaving outrageously as though there were no one around, acting without consideration for others, arrogance
- Tiếng Việt
- hành động như không có ai xung quanh, không quan tâm đến người khác, ngạo mạn
- 日本語
- 傍若無人, 周囲を気にしない
- 한국어
- 주변을 무시하고 행동하다, 무례한 행동, 오만함
- 中文
- 胡作非为, 目中无人, 傲慢
- Bahasa Indonesia
- sikap angkuh
- ภาษาไทย
- ความหยิ่งยโส
- Español
- arrogancia
- Français
- arrogance
- Deutsch
- arroganz
- Português
- arrogância
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。