N4一段动词
通っている
かよっている
含义
- 1.通勤
各语言释义
- English
- going to and from, commuting
- Tiếng Việt
- đi lại, đến đi thường xuyên
- 日本語
- 通っている
- 한국어
- 통근하다
- 中文
- 通勤
- Bahasa Indonesia
- pergi-pulang
- ภาษาไทย
- การเดินทางไปกลับ
- Español
- ir y venir
- Français
- commuter
- Deutsch
- pendeln
- Português
- comutar
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。