N1名词
鯨波
げいは
含义
- 1.狂涛
- 2.战斗呼喊
- 3.战争呼喊
各语言释义
- English
- raging waves, battle cry, war cry
- Tiếng Việt
- sóng dữ, tiếng hô, tiếng hô chiến tranh
- 日本語
- 鯨波, げいは, 激しい波
- 한국어
- 격렬한 파도, 전쟁의 외침, 전투의 외침
- 中文
- 狂涛, 战斗呼喊, 战争呼喊
- Bahasa Indonesia
- gelombang liar
- ภาษาไทย
- คลื่นกระหน่ำ
- Español
- olas furiosas
- Français
- vagues déchaînées
- Deutsch
- tobende Wellen
- Português
- ondas furiosas
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。