N1名词
魔法
まほう
含义
- 1.魔法
- 2.巫术
- 3.魔术
各语言释义
- English
- magic, witchcraft, sorcery
- Tiếng Việt
- ma thuật, phép thuật, phù thủy
- 日本語
- 魔法, 魔術, 呪文
- 한국어
- 마법, 마술, 주술
- 中文
- 魔法, 巫术, 魔术
- Bahasa Indonesia
- ilmu sihir
- ภาษาไทย
- เวทมนตร์
- Español
- magia
- Français
- sorcellerie
- Deutsch
- Magie
- Português
- magia
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。