N1名词
霊長
れいちょう
含义
- 1.创造之冠
- 2.巅峰
- 3.最好
各语言释义
- English
- crown (of creation), apex, the best
- Tiếng Việt
- ngọn tối cao (của sáng tạo), đỉnh cao, tốt nhất
- 日本語
- 創造の頂点, 頂点, 最高
- 한국어
- 창조의 정점, 정점, 최고
- 中文
- 创造之冠, 巅峰, 最好
- Bahasa Indonesia
- puncak
- ภาษาไทย
- จุดสูงสุด
- Español
- cima
- Français
- apogée
- Deutsch
- Krone der Schöpfung
- Português
- melhor
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。