N1名词
顕在
けんざい
含义
- 1.显现
- 2.明显
- 3.显而易见
各语言释义
- English
- being actual (as opposed to hidden or latent), being apparent, being obvious
- Tiếng Việt
- hiện hữu, rõ ràng, hiển nhiên
- 日本語
- 顕在
- 한국어
- 명백한, 분명한, 명시적
- 中文
- 显现, 明显, 显而易见
- Bahasa Indonesia
- nyata
- ภาษาไทย
- ชัดเจน
- Español
- evidente
- Français
- évident
- Deutsch
- offensichtlich
- Português
- evidente
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。