N1名词
雅致
がち
含义
- 1.艺术
- 2.好品位
- 3.优雅
各语言释义
- English
- artistry, good taste, elegance
- Tiếng Việt
- nghệ thuật, tốt đẹp, thanh nhã
- 日本語
- 芸術性, 良識, 優雅
- 한국어
- 예술성, 좋은 취향, 우아함
- 中文
- 艺术, 好品位, 优雅
- Bahasa Indonesia
- seni
- ภาษาไทย
- ศิลปะ
- Español
- artística
- Français
- art
- Deutsch
- Kunstfertigkeit
- Português
- artesanato
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。