N1名词
鏡餅
かがみもち
含义
- 1.鏡餅
- 2.大香饼
各语言释义
- English
- kagami mochi, New Year offering consisting of two mochi stacked on each other with a bitter orange on top, cut and eaten on January 11
- Tiếng Việt
- kagami mochi, lễ vật Năm Mới gồm hai mochi xếp chồng lên nhau với một quả cam đắng phía trên, cắt và ăn vào ngày 11 tháng 1
- 日本語
- 鏡餅
- 한국어
- 카가미 모치
- 中文
- 鏡餅, 大香饼
- Bahasa Indonesia
- kagami mochi
- ภาษาไทย
- คางามิโมจิ
- Español
- kagami mochi
- Français
- kagami mochi
- Deutsch
- Kagami Mochi
- Português
- kagami mochi
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。