N1名词
釈迦
しゃか
含义
- 1.释迦
各语言释义
- English
- Gautama Buddha, Shakyamuni, the historical Buddha
- Tiếng Việt
- Đức Phật Gautama, Thích Ca Mâu Ni, Đức Phật lịch sử
- 日本語
- 釈迦
- 한국어
- 석가모니
- 中文
- 释迦
- Bahasa Indonesia
- Buddha Gautama
- ภาษาไทย
- พระโคตมสัมมาสัมพุทธเจ้า
- Español
- Buda Gautama
- Français
- Bouddha Gautama
- Deutsch
- Gautama Buddha
- Português
- Buda Gautama
所含汉字
釈迦
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。