N1名词
蹴鞠
けまり
含义
- 1.蹴鞠
- 2.在古代日本由宫廷人员玩的一种足球
各语言释义
- English
- kemari, type of football played by courtiers in ancient Japan
- Tiếng Việt
- kemari, một loại bóng đá do triều thần chơi ở Nhật Bản cổ đại
- 日本語
- 蹴鞠
- 한국어
- 케마리
- 中文
- 蹴鞠, 在古代日本由宫廷人员玩的一种足球
- Bahasa Indonesia
- kemari
- ภาษาไทย
- เคมาริ
- Español
- kemari
- Français
- kemari
- Deutsch
- Kemari
- Português
- kemari
所含汉字
蹴鞠
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。