N1名词
講習
こうしゅう
含义
- 1.讲习
- 2.培训
各语言释义
- English
- short course, training
- Tiếng Việt
- khóa học ngắn, đào tạo
- 日本語
- 講習, 短期講座
- 한국어
- 강습, 훈련
- 中文
- 讲习, 培训
- Bahasa Indonesia
- kurs singkat
- ภาษาไทย
- หลักสูตรสั้น
- Español
- curso corto
- Français
- cours court
- Deutsch
- Kurzlehrgang
- Português
- curso curto
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。