N1名词
襲撃
しゅうげき
含义
- 1.(突袭)攻击
- 2.突袭
- 3.袭击
各语言释义
- English
- (surprise) attack, assault, raid
- Tiếng Việt
- tấn công (bất ngờ), tấn công, cuộc đột kích
- 日本語
- (不意の)襲撃, 攻撃, 襲撃
- 한국어
- (놀라운) 공격, 공격, 습격
- 中文
- (突袭)攻击, 突袭, 袭击
- Bahasa Indonesia
- serangan mendadak
- ภาษาไทย
- การโจมตีอย่างไม่คาดคิด
- Español
- ataque sorpresa
- Français
- attaque surprise
- Deutsch
- Überraschungsangriff
- Português
- ataque surpresa
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。