N1名词
衛星
えいせい
含义
- 1.(自然)卫星
- 2.月亮
- 3.(人造)卫星
各语言释义
- English
- (natural) satellite, moon, (artificial) satellite
- Tiếng Việt
- (vệ tinh) tự nhiên, mặt trăng, (vệ tinh) nhân tạo
- 日本語
- 衛星, 月, 人工衛星
- 한국어
- (자연)위성, 달, (인공) 위성
- 中文
- (自然)卫星, 月亮, (人造)卫星
- Bahasa Indonesia
- satelit
- ภาษาไทย
- ดาวเทียม
- Español
- satélite
- Français
- satellite
- Deutsch
- Satelit
- Português
- satélite
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。