N1名词
行政
ぎょうせい
含义
- 1.行政
- 2.政府
- 3.管理
各语言释义
- English
- executive, government, administration
- Tiếng Việt
- chính quyền, chính phủ, quản lý
- 日本語
- 行政, 政府, 行政
- 한국어
- 행정, 정부, 행정
- 中文
- 行政, 政府, 管理
- Bahasa Indonesia
- administrasi
- ภาษาไทย
- การบริหาร
- Español
- administración
- Français
- administration
- Deutsch
- Verwaltung
- Português
- administração
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。