N1名词
艇長
ていちょう
含义
- 1.艇长
- 2.小艇的船长
- 3.舵手
各语言释义
- English
- captain (of a midget submarine, torpedo boat, etc.), skipper (of a small boat), coxswain
- Tiếng Việt
- thuyền trưởng (của tàu ngầm nhỏ, tàu ngư lôi, v.v.), thuyền trưởng (của tàu nhỏ), coxswain
- 日本語
- 艇長, 小さなボートの船長, コックスワイン
- 한국어
- 소형 잠수함, 어뢰 선의 선장, 작은 배의 선장, 코크스웨인
- 中文
- 艇长, 小艇的船长, 舵手
- Bahasa Indonesia
- kapten perahu
- ภาษาไทย
- กัปตันเรือ
- Español
- capitán
- Français
- capitaine
- Deutsch
- Bootsführer
- Português
- capitão
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。