N1名词
羸痩
るいそう
含义
- 1.消瘦
- 2.严重减重
各语言释义
- English
- emaciation, severe weight loss
- Tiếng Việt
- gầy còm, giảm cân nghiêm trọng
- 日本語
- 羸痩
- 한국어
- 여윈 해, 체중 감소 심각
- 中文
- 消瘦, 严重减重
- Bahasa Indonesia
- pengurangan berat badan
- ภาษาไทย
- การผอมลง
- Español
- emaciación
- Français
- émaciation
- Deutsch
- Abmagerung
- Português
- emaciação
所含汉字
羸痩
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。