N1名词
素人
しろうと
含义
- 1.业余者
- 2.外行
- 3.普通人
各语言释义
- English
- amateur, layman, ordinary person
- Tiếng Việt
- người nghiệp dư, người ngoài cuộc, người bình thường
- 日本語
- 素人, 素人男性, 普通の人
- 한국어
- 아마추어, 비전문가, 일반人
- 中文
- 业余者, 外行, 普通人
- Bahasa Indonesia
- amatir
- ภาษาไทย
- มือสมัครเล่น
- Español
- aficionado
- Français
- amateur
- Deutsch
- Amateur
- Português
- amador
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。