N1名词
空輸
くうゆ
含义
- 1.空运
- 2.航空运输
- 3.空运
各语言释义
- English
- air transport, air lift, airlift
- Tiếng Việt
- vận chuyển hàng không, vận tải hàng không, chuyển hàng bằng máy bay
- 日本語
- 空輸, 航空輸送, エアリフト
- 한국어
- 공수, 항공 운송, 공중 수송
- 中文
- 空运, 航空运输, 空运
- Bahasa Indonesia
- transport udara
- ภาษาไทย
- การขนส่งทางอากาศ
- Español
- transporte aéreo
- Français
- transport aérien
- Deutsch
- Lufttransport
- Português
- transporte aéreo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。